Từ Điển

Từ Điển E-Commerce

Tổng hợp các thuật ngữ thực chiến trong ngành — từ chỉ số kinh doanh đến quảng cáo TikTok Shop

A

ABS

Average Basket Size
Chỉ số kinh doanh

Số lượng sản phẩm trung bình trong mỗi đơn hàng. ABS = Tổng sản phẩm bán / Tổng đơn hàng. ABS cao nghĩa là khách thường mua nhiều món trong một lần.

Liên quan:AOVASP

ACU

Average Concurrent Users
TikTok Shop

Số người xem trung bình trong suốt phiên live. ACU ổn định cao hơn PCU đột biến vì phản ánh chất lượng content và khả năng giữ người xem.

Liên quan:PCUGPM

AFF

Affiliate Marketing
Marketing

Hình thức marketing qua hoa hồng. KOC/KOL giới thiệu sản phẩm qua link affiliate, nhận % hoa hồng mỗi đơn thành công. Chi phí only khi có kết quả.

Liên quan:KOCKOL

AOV

Average Order Value
Chỉ số kinh doanh

Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng. AOV = GMV / Tổng số đơn. Tăng AOV bằng cách upsell, bundle sản phẩm hoặc tăng giá bán.

Liên quan:GMVABSASP

ASP

Average Selling Price
Chỉ số kinh doanh

Giá bán trung bình của mỗi sản phẩm. ASP = GMV / Tổng sản phẩm bán. ASP = AOV / ABS.

Liên quan:AOVABS

ATC

Add to Cart
Chỉ số kinh doanh

Hành động thêm sản phẩm vào giỏ hàng. ATC rate = ATC / Traffic. ATC cao nhưng CR thấp = vấn đề ở bước checkout hoặc giá.

Liên quan:CRTraffic
C

CPAS

Collaborative Performance Advertising Solution
Quảng cáo

Hình thức quảng cáo Facebook kết hợp với sàn TMĐT (Shopee, Lazada). Cho phép retarget người dùng đã xem sản phẩm trên sàn. Hiệu quả nhất trong Mega Campaign.

Liên quan:Facebook AdsTrafficROAS

CR

Conversion Rate
Chỉ số kinh doanh

Tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem sang đơn hàng. CR = Đơn hàng / Traffic × 100%. Trên Shopee CR trung bình ngành khoảng 2-5%.

Liên quan:TrafficGMVAOV
G

GMV

Gross Merchandise Value
Chỉ số kinh doanh

Tổng giá trị hàng hóa được giao dịch trên sàn trong một khoảng thời gian. GMV = Số đơn × AOV. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đo lường quy mô kinh doanh trên sàn TMĐT.

Liên quan:AOVRevenueOrders

GMV Max

GMV Maximizer
TikTok Shop

Tính năng quảng cáo tự động của TikTok Shop tối ưu hóa cho GMV tối đa. Dùng AI phân bổ ngân sách tự động. Phù hợp khi đã có đủ data chuyển đổi.

Liên quan:PSAVSALSA

GPM

GMV Per Mille
TikTok Shop

Doanh thu trung bình trên 1000 lượt xem livestream. GPM = GMV / Views × 1000. GPM cao = live convert tốt. KPI quan trọng nhất của livestream.

Liên quan:PCUACUGMV
K

KOC

Key Opinion Consumer
Marketing

Người dùng thực tế có tầm ảnh hưởng vừa (1k-100k followers). Chi phí thấp hơn KOL, review chân thực hơn. Phù hợp cho conversion.

Liên quan:KOLAFF

KOL

Key Opinion Leader
Marketing

Người có tầm ảnh hưởng lớn (thường từ 100k followers). Booking KOL tốn chi phí cao nhưng reach rộng. Phù hợp cho brand awareness.

Liên quan:KOCAFF
L

LSA

Livestream Shopping Ads
TikTok Shop

Quảng cáo TikTok đẩy traffic vào phiên livestream đang diễn ra. Hiệu quả nhất để tăng PCU (peak concurrent users) trong live.

Liên quan:VSAPSAGMV
P

PCU

Peak Concurrent Users
TikTok Shop

Số người xem tối đa cùng lúc trong một phiên livestream. PCU cao = live đang viral. Thường dùng để đánh giá hiệu quả live stream.

Liên quan:ACUGPMLSA

PDP

Product Detail Page
Chỉ số kinh doanh

Trang chi tiết sản phẩm trên sàn TMĐT. PDP Pageview = số lượt xem trang sản phẩm. Đây là điểm đầu vào của traffic CPAS.

Liên quan:CRTrafficCPAS

PSA

Product Shopping Ads
TikTok Shop

Quảng cáo TikTok hiển thị catalog sản phẩm trong feed. Phù hợp để retarget người đã xem sản phẩm. Chi phí thấp hơn LSA.

Liên quan:LSAVSA
R

ROAS

Return on Ad Spend
Quảng cáo

Tỷ lệ doanh thu thu được trên mỗi đồng chi tiêu quảng cáo. ROAS = Doanh thu / Chi phí quảng cáo. ROAS > 4 thường được coi là hiệu quả.

Liên quan:ROICPACPM

ROI

Return on Investment
Quảng cáo

Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng vốn đầu tư. ROI = (Lợi nhuận / Chi phí) × 100%. Khác ROAS ở chỗ ROI tính cả chi phí hàng hóa, vận hành.

Liên quan:ROASGMV
V

VSA

Video Shopping Ads
TikTok Shop

Quảng cáo TikTok dạng video ngắn dẫn thẳng đến trang sản phẩm. Phù hợp để giới thiệu sản phẩm mới và tăng awareness.

Liên quan:LSAPSA